Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

insulation

insulation (vật liệu cách nhiệt, vật liệu cách điện) — Vật liệu được sử dụng để ngăn nhiệt, lạnh, âm thanh hoặc điện đi qua tường, trần nhà hoặc đường ống.

Bài 3274/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insulation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3274
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3274
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu được sử dụng để ngăn nhiệt, lạnh, âm thanh hoặc điện đi qua tường, trần nhà hoặc đường ống.

📖 Định nghĩa (English): Material used to prevent heat, cold, sound, or electricity from passing through walls, ceilings, or pipes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good insulation helps reduce energy bills in winter."
    Dịch: Vật liệu cách nhiệt tốt giúp giảm hóa đơn tiền điện vào mùa đông..
  2. "The workers installed insulation in the attic yesterday."
  3. "Rubber provides excellent electrical insulation for wires."

🔗 Collocations phổ biến: thermal insulation · sound insulation · insulation material · install insulation

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách