Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gender role

gender role (vai trò giới) — Tập hợp các hành vi, thái độ và kỳ vọng mà xã hội coi là phù hợp với nam giới và phụ nữ.

Bài 4374/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gender role
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4374
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4374
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hành vi, thái độ và kỳ vọng mà xã hội coi là phù hợp với nam giới và phụ nữ.

📖 Định nghĩa (English): The set of behaviors, attitudes, and expectations that a society considers appropriate for men and women.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Traditional gender roles are changing in many countries."
    Dịch: Các vai trò giới truyền thống đang thay đổi ở nhiều quốc gia..
  2. "She challenges the gender role assigned to her."
  3. "The film examines gender roles in the workplace."

🔗 Collocations phổ biến: traditional gender roles · gender role expectations · gender role stereotypes

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách