---
title: "gender role"
excerpt: "gender role (vai trò giới) — Tập hợp các hành vi, thái độ và kỳ vọng mà xã hội coi là phù hợp với nam giới và phụ nữ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4374"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-role/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-role/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gender role

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4374

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gender-role/pronunciation.mp3

## gender role /ˈdʒendər roʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các hành vi, thái độ và kỳ vọng mà xã hội coi là phù hợp với nam giới và phụ nữ.

**📖 Định nghĩa (English):** The set of behaviors, attitudes, and expectations that a society considers appropriate for men and women.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Traditional gender roles are changing in many countries." *Dịch: Các vai trò giới truyền thống đang thay đổi ở nhiều quốc gia..*
2. **②** "She challenges the gender role assigned to her."
3. **③** "The film examines gender roles in the workplace."

**🔗 Collocations phổ biến:** traditional gender roles · gender role expectations · gender role stereotypes

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-role/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gender-role/
