Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4375
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà một số cá nhân hoặc nhóm bị chặn một cách có hệ thống khỏi các quyền, cơ hội và nguồn lực dành cho các thành viên khác trong xã hội.
📖 Định nghĩa (English): The process by which certain individuals or groups are systematically blocked from rights, opportunities, and resources available to other members of society.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Poverty often leads to social exclusion in urban areas."
Dịch: Nghèo đói thường dẫn đến sự loại trừ xã hội tại các khu vực đô thị.. - ② "The government launched a new program to combat social exclusion."
- ③ "Social exclusion can have serious effects on a person's mental health."
🔗 Collocations phổ biến: face social exclusion · experience social exclusion · combat social exclusion · social exclusion policy · prevent social exclusion
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun