Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stigma

stigma (sự kỳ thị, sự xấu hổ, tiếng xấu) — Sự phê phán mạnh mẽ mà hầu hết mọi người dành cho một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tâm thần, tình...

Bài 4373/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stigma
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4373
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4373
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phê phán mạnh mẽ mà hầu hết mọi người dành cho một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tâm thần, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of disapproval that most people have about something, especially a mental illness, health condition, or social situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is still a stigma around mental health."
    Dịch: Vẫn còn sự kỳ thị xung quanh vấn đề sức khỏe tâm thần..
  2. "Many people fear the stigma of unemployment."
  3. "The campaign aims to reduce the stigma of disability."

🔗 Collocations phổ biến: social stigma · stigma attached to · reduce stigma · stigma of mental illness · fight stigma

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách