Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

radiation

radiation (bức xạ) — Năng lượng được phát ra dưới dạng tia hoặc hạt, đặc biệt từ các chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt n...

Bài 3603/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
radiation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3603
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3603
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng được phát ra dưới dạng tia hoặc hạt, đặc biệt từ các chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân.

📖 Định nghĩa (English): Energy that is emitted in the form of rays or particles, especially from radioactive substances or nuclear reactions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Excessive exposure to radiation can be harmful to health."
    Dịch: Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ có thể gây hại cho sức khỏe..
  2. "The sun emits different types of radiation."
  3. "Doctors use radiation therapy to treat cancer patients."

🔗 Collocations phổ biến: radiation therapy · radiation exposure · solar radiation · radiation level · harmful radiation

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách