---
title: "radiation"
excerpt: "radiation (bức xạ) — Năng lượng được phát ra dưới dạng tia hoặc hạt, đặc biệt từ các chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3603"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/radiation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/radiation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# radiation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3603

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/radiation/pronunciation.mp3

## radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Năng lượng được phát ra dưới dạng tia hoặc hạt, đặc biệt từ các chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân.

**📖 Định nghĩa (English):** Energy that is emitted in the form of rays or particles, especially from radioactive substances or nuclear reactions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Excessive exposure to radiation can be harmful to health." *Dịch: Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ có thể gây hại cho sức khỏe..*
2. **②** "The sun emits different types of radiation."
3. **③** "Doctors use radiation therapy to treat cancer patients."

**🔗 Collocations phổ biến:** radiation therapy · radiation exposure · solar radiation · radiation level · harmful radiation

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/radiation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/radiation/
