Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

heart attack

heart attack (đau tim, nhồi máu cơ tim) — Một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng trong đó nguồn cung cấp máu cho tim bị chặn đột ngột, th...

Bài 3350/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heart attack
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3350
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3350
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng trong đó nguồn cung cấp máu cho tim bị chặn đột ngột, thường gây đau ngực và khó thở.

📖 Định nghĩa (English): A serious medical emergency in which the blood supply to the heart is suddenly blocked, often causing chest pain and shortness of breath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was rushed to the hospital after suffering a heart attack."
    Dịch: Ông của tôi đã được đưa đi cấp cứu sau khi bị nhồi máu cơ tim..
  2. "Smoking increases the risk of a heart attack."
  3. "Chest pain may be a warning sign of a heart attack."

🔗 Collocations phổ biến: have a heart attack · suffer a heart attack · heart attack risk · heart attack symptoms · survive a heart attack · prevent a heart attack

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách