Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3350
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng trong đó nguồn cung cấp máu cho tim bị chặn đột ngột, thường gây đau ngực và khó thở.
📖 Định nghĩa (English): A serious medical emergency in which the blood supply to the heart is suddenly blocked, often causing chest pain and shortness of breath.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was rushed to the hospital after suffering a heart attack."
Dịch: Ông của tôi đã được đưa đi cấp cứu sau khi bị nhồi máu cơ tim.. - ② "Smoking increases the risk of a heart attack."
- ③ "Chest pain may be a warning sign of a heart attack."
🔗 Collocations phổ biến: have a heart attack · suffer a heart attack · heart attack risk · heart attack symptoms · survive a heart attack · prevent a heart attack
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun