Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

generation

generation (thế hệ) — Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời đại; hoặc khoảng thời gian trung bình để trẻ lớ...

Bài 3829/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
generation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3829
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3829
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời đại; hoặc khoảng thời gian trung bình để trẻ lớn lên và có con.

📖 Định nghĩa (English): All of the people born and living at about the same time, regarded collectively; also the average period in which children grow up and have their own children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Three generations live in the same house."
    Dịch: Ba thế hệ sống chung trong một ngôi nhà..
  2. "My grandmother belongs to a different generation."
  3. "This story has been passed down through generations."

🔗 Collocations phổ biến: older generation · younger generation · next generation · family generation · generation gap

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách