Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grandmother

grandmother (bà (nội/ngoại)) — Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

Bài 3828/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grandmother
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3828
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3828
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

📖 Định nghĩa (English): The mother of one's mother or father.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother bakes delicious cookies."
    Dịch: Bà tôi nướng bánh rất ngon..
  2. "She learned to cook from her grandmother."
  3. "Their grandmother lives in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: maternal grandmother · paternal grandmother · great-grandmother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách