Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3828
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The mother of one's mother or father.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother bakes delicious cookies."
Dịch: Bà tôi nướng bánh rất ngon.. - ② "She learned to cook from her grandmother."
- ③ "Their grandmother lives in the countryside."
🔗 Collocations phổ biến: maternal grandmother · paternal grandmother · great-grandmother
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun