Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3284
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: mô tả bức tường hoặc cấu trúc có chức năng chịu toàn bộ trọng lượng của phần công trình phía trên.
📖 Định nghĩa (English): describing a wall or structure that supports the weight of the building above it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You cannot remove that load-bearing wall."
Dịch: Bạn không thể phá bức tường chịu lực đó.. - ② "The engineer identified the load-bearing columns in the basement."
- ③ "A load-bearing structure must be very strong."
🔗 Collocations phổ biến: load-bearing wall · load-bearing capacity · load-bearing structure · load-bearing frame
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective