Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

poverty line

poverty line (chuẩn nghèo, ngưỡng đói nghèo) — Mức thu nhập tối thiểu được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản ở một quốc gia cụ thể.

Bài 4361/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
poverty line
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4361
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4361
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức thu nhập tối thiểu được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản ở một quốc gia cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The minimum level of income considered adequate to meet basic needs in a particular country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many families live below the poverty line."
    Dịch: Nhiều gia đình đang sống dưới chuẩn nghèo..
  2. "The government raised the poverty line last year."
  3. "Social programs help lift people above the poverty line."

🔗 Collocations phổ biến: below the poverty line · above the poverty line · raise the poverty line · official poverty line · poverty line threshold

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách