get along

get along (hòa thuận, có quan hệ tốt) — Có mối quan hệ thân thiện và hòa thuận với ai đó.

Bài 676/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get along
Ngày đăng: — — Bài 676
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
676
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện và hòa thuận với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To have a friendly and harmonious relationship with someone.

💡 Ví dụ: "I get along well with my new classmates."
Dịch: Tôi hòa thuận tốt với những bạn cùng lớp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách