socialize

socialize (giao tiếp, kết bạn, hòa nhập) — Dành thời gian cho những người khác một cách thân thiện, thường là để vui vẻ.

Bài 677/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
socialize
Ngày đăng: — — Bài 677
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
677
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian cho những người khác một cách thân thiện, thường là để vui vẻ.

📖 Định nghĩa (English): To spend time with other people in a friendly way, often for enjoyment.

💡 Ví dụ: "My parents like to socialize with their neighbours on weekends."
Dịch: Bố mẹ tôi thích giao lưu với hàng xóm vào các ngày cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách