night shift

night shift (ca đêm, trực đêm) — Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.

Bài 1755/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
night shift
Ngày đăng: — — Bài 1836
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1836
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A period of work that takes place during the night, typically from late evening until early morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works the night shift at the hospital."
    Dịch: Anh ấy làm ca đêm ở bệnh viện..
  2. "I prefer the night shift because it pays more."
  3. "She sleeps during the day because of her night shift."

🔗 Collocations phổ biến: work the night shift · night shift worker · on the night shift · night shift schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách