Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1836
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
📖 Định nghĩa (English): A period of work that takes place during the night, typically from late evening until early morning.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He works the night shift at the hospital."
Dịch: Anh ấy làm ca đêm ở bệnh viện.. - ② "I prefer the night shift because it pays more."
- ③ "She sleeps during the day because of her night shift."
🔗 Collocations phổ biến: work the night shift · night shift worker · on the night shift · night shift schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun