Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1952
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.
📖 Định nghĩa (English): A shop where a hairdresser cuts, colors, and styles hair for both men and women.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She booked an appointment at the hair salon."
Dịch: Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm tóc.. - ② "The hair salon near my house is closed on Sundays."
- ③ "He works as a stylist at a busy hair salon."
🔗 Collocations phổ biến: hair salon appointment; visit a hair salon; hair salon owner; modern hair salon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun