hair salon

hair salon (tiệm làm tóc) — Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.

Bài 1870/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hair salon
Ngày đăng: — — Bài 1952
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1952
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.

📖 Định nghĩa (English): A shop where a hairdresser cuts, colors, and styles hair for both men and women.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She booked an appointment at the hair salon."
    Dịch: Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm tóc..
  2. "The hair salon near my house is closed on Sundays."
  3. "He works as a stylist at a busy hair salon."

🔗 Collocations phổ biến: hair salon appointment; visit a hair salon; hair salon owner; modern hair salon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách