---
title: "gigabyte"
excerpt: "gigabyte (gigabyte (đơn vị đo dung lượng bộ nhớ)) — đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng khoảng một tỷ byte, dùng để đo kích thước tệp hoặc dung lượng l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3549"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gigabyte/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gigabyte/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gigabyte

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3549

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gigabyte/pronunciation.mp3

## gigabyte /ˈɡɪɡəbaɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng khoảng một tỷ byte, dùng để đo kích thước tệp hoặc dung lượng lưu trữ

**📖 Định nghĩa (English):** a unit of digital information equal to about one billion bytes, used to measure the size of files or storage capacity

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My new phone has 128 gigabytes of storage." *Dịch: Điện thoại mới của tôi có 128 gigabyte dung lượng lưu trữ..*
2. **②** "That movie file is four gigabytes in size."
3. **③** "The free plan offers only five gigabytes of cloud space."

**🔗 Collocations phổ biến:** gigabytes of data · gigabytes of storage · several gigabytes · per gigabyte

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gigabyte/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gigabyte/
