Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gigabyte

gigabyte (gigabyte (đơn vị đo dung lượng bộ nhớ)) — đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng khoảng một tỷ byte, dùng để đo kích thước tệp hoặc dung lượng l...

Bài 3549/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gigabyte
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3549
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3549
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng khoảng một tỷ byte, dùng để đo kích thước tệp hoặc dung lượng lưu trữ

📖 Định nghĩa (English): a unit of digital information equal to about one billion bytes, used to measure the size of files or storage capacity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My new phone has 128 gigabytes of storage."
    Dịch: Điện thoại mới của tôi có 128 gigabyte dung lượng lưu trữ..
  2. "That movie file is four gigabytes in size."
  3. "The free plan offers only five gigabytes of cloud space."

🔗 Collocations phổ biến: gigabytes of data · gigabytes of storage · several gigabytes · per gigabyte

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách