help out

help out (giúp đỡ, hỗ trợ) — Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là theo cách thực tế hoặc khi họ đang bận hoặc cần giúp.

Bài 3075/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
help out
Ngày đăng: — — Bài 3076
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3076
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là theo cách thực tế hoặc khi họ đang bận hoặc cần giúp.

📖 Định nghĩa (English): To assist someone, especially in a practical way or when they are busy or in need.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you help out with the dishes after dinner?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát sau bữa tối được không?.
  2. "My brother helps me out whenever I'm short on money."
  3. "She often helps out at the local community center."

🔗 Collocations phổ biến: help out with · help someone out · help out around the house · help out in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách