Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3076
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là theo cách thực tế hoặc khi họ đang bận hoặc cần giúp.
📖 Định nghĩa (English): To assist someone, especially in a practical way or when they are busy or in need.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you help out with the dishes after dinner?"
Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát sau bữa tối được không?. - ② "My brother helps me out whenever I'm short on money."
- ③ "She often helps out at the local community center."
🔗 Collocations phổ biến: help out with · help someone out · help out around the house · help out in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb