Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2544
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.
📖 Định nghĩa (English): A person whom one does not know or is not familiar with.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mom always told me not to talk to strangers on the street."
Dịch: Mẹ tôi luôn dặn tôi không được nói chuyện với người lạ trên đường.. - ② "He sat next to a stranger on the bus and started a friendly chat."
- ③ "It's hard to make friends as an adult because everyone is a stranger."
🔗 Collocations phổ biến: total stranger; perfect stranger; talk to a stranger; stranger danger
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun