stranger

stranger (người lạ) — Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.

Bài 2454/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stranger
Ngày đăng: — — Bài 2544
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2544
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.

📖 Định nghĩa (English): A person whom one does not know or is not familiar with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom always told me not to talk to strangers on the street."
    Dịch: Mẹ tôi luôn dặn tôi không được nói chuyện với người lạ trên đường..
  2. "He sat next to a stranger on the bus and started a friendly chat."
  3. "It's hard to make friends as an adult because everyone is a stranger."

🔗 Collocations phổ biến: total stranger; perfect stranger; talk to a stranger; stranger danger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách