Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3628
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Băm thức ăn, đặc biệt là thịt, thành những miếng rất nhỏ bằng dao hoặc máy
📖 Định nghĩa (English): to chop food, especially meat, into very small pieces using a knife or machine
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please mince the garlic for the sauce."
Dịch: Làm ơn băm tỏi cho phần nước sốt.. - ② "Minced beef is the main ingredient of this dish."
- ③ "She minces onions very finely with a sharp knife."
🔗 Collocations phổ biến: minced garlic/meat · mince finely · mince the onions · freshly minced
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb