---
title: "mince"
excerpt: "mince (băm nhỏ) — Băm thức ăn, đặc biệt là thịt, thành những miếng rất nhỏ bằng dao hoặc máy"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3628"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mince/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mince/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mince

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3628

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mince/pronunciation.mp3

## mince /mɪns/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Băm thức ăn, đặc biệt là thịt, thành những miếng rất nhỏ bằng dao hoặc máy

**📖 Định nghĩa (English):** to chop food, especially meat, into very small pieces using a knife or machine

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Please mince the garlic for the sauce." *Dịch: Làm ơn băm tỏi cho phần nước sốt..*
2. **②** "Minced beef is the main ingredient of this dish."
3. **③** "She minces onions very finely with a sharp knife."

**🔗 Collocations phổ biến:** minced garlic/meat · mince finely · mince the onions · freshly minced

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mince/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mince/
