Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2678
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện hành trình đến một nơi linh thiêng hoặc thánh địa vì lý do tôn giáo
📖 Định nghĩa (English): a person who journeys to a sacred or holy place for religious reasons
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Thousands of pilgrims visit Mecca every year."
Dịch: Hàng nghìn người hành hương viếng thăm Mecca mỗi năm.. - ② "The pilgrims walked for miles to reach the temple."
- ③ "She met many pilgrims at the religious festival."
🔗 Collocations phổ biến: devout pilgrim · pilgrim's path · crowd of pilgrims
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun