pilgrim

pilgrim (người hành hương) — người thực hiện hành trình đến một nơi linh thiêng hoặc thánh địa vì lý do tôn giáo

Bài 2586/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pilgrim
Ngày đăng: — — Bài 2678
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2678
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện hành trình đến một nơi linh thiêng hoặc thánh địa vì lý do tôn giáo

📖 Định nghĩa (English): a person who journeys to a sacred or holy place for religious reasons

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Thousands of pilgrims visit Mecca every year."
    Dịch: Hàng nghìn người hành hương viếng thăm Mecca mỗi năm..
  2. "The pilgrims walked for miles to reach the temple."
  3. "She met many pilgrims at the religious festival."

🔗 Collocations phổ biến: devout pilgrim · pilgrim's path · crowd of pilgrims

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách