Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2388
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have a snack around 3 p.m."
Dịch: Tôi thường ăn vặt vào khoảng 3 giờ chiều.. - ② "The kids love to have snacks while watching cartoons."
- ③ "Don't have snacks before dinner or you won't be hungry."
🔗 Collocations phổ biến: have a snack · have a quick snack · have a light snack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase