have a snack

have a snack (ăn vặt) — Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

Bài 2300/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
have a snack
Ngày đăng: — — Bài 2388
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2388
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a snack around 3 p.m."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào khoảng 3 giờ chiều..
  2. "The kids love to have snacks while watching cartoons."
  3. "Don't have snacks before dinner or you won't be hungry."

🔗 Collocations phổ biến: have a snack · have a quick snack · have a light snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách