Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

victory

victory (chiến thắng) — Hành động giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến với đối thủ.

Bài 3465/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
victory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3465
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3465
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến với đối thủ.

📖 Định nghĩa (English): An act of winning a game, competition, or battle against an opponent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The team celebrated their victory in the final match."
    Dịch: Đội đã ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết..
  2. "It was a hard-fought victory for the home team."
  3. "The players dedicated the victory to their coach."

🔗 Collocations phổ biến: claim victory · narrow victory · decisive victory · victory celebration · victory speech

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách