---
title: "victory"
excerpt: "victory (chiến thắng) — Hành động giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến với đối thủ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3465"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# victory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3465

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/victory/pronunciation.mp3

## victory /ˈvɪktəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến với đối thủ.

**📖 Định nghĩa (English):** An act of winning a game, competition, or battle against an opponent.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The team celebrated their victory in the final match." *Dịch: Đội đã ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết..*
2. **②** "It was a hard-fought victory for the home team."
3. **③** "The players dedicated the victory to their coach."

**🔗 Collocations phổ biến:** claim victory · narrow victory · decisive victory · victory celebration · victory speech

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victory/
