gulp

gulp (nuốt ực, uống từng ngụm lớn) — nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn

Bài 3131/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gulp
Ngày đăng: — — Bài 3133
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3133
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn

📖 Định nghĩa (English): to swallow a drink or food quickly in large amounts

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He gulped his coffee and rushed out the door."
    Dịch: Anh ấy uống ực cà phê rồi vội vã ra khỏi cửa..
  2. "She gulped down a glass of water after her morning run."
  3. "Don't gulp your food; chew it slowly."

🔗 Collocations phổ biến: gulp down · gulp a drink · gulp for breath · gulp air

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách