Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3133
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn
📖 Định nghĩa (English): to swallow a drink or food quickly in large amounts
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He gulped his coffee and rushed out the door."
Dịch: Anh ấy uống ực cà phê rồi vội vã ra khỏi cửa.. - ② "She gulped down a glass of water after her morning run."
- ③ "Don't gulp your food; chew it slowly."
🔗 Collocations phổ biến: gulp down · gulp a drink · gulp for breath · gulp air
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb