Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3802
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hai đứa trẻ hoặc hai con vật được sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ.
📖 Định nghĩa (English): Two children or animals born at the same time to the same mother.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She gave birth to twins last month."
Dịch: Cô ấy đã sinh đôi vào tháng trước.. - ② "The twins look very similar to each other."
- ③ "Identical twins share the same DNA."
🔗 Collocations phổ biến: identical twins · fraternal twins · give birth to twins · twin sister/brother
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun