Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

maternity

maternity (quyền làm mẹ, thai sản) — Trạng thái làm mẹ; thiên chức và quyền của người mẹ.

Bài 3833/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maternity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3833
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3833
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái làm mẹ; thiên chức và quyền của người mẹ.

📖 Định nghĩa (English): The state of being a mother; motherhood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took maternity leave for six months after the baby was born."
    Dịch: Cô ấy nghỉ thai sản sáu tháng sau khi em bé được sinh ra..
  2. "The hospital has a large maternity ward on the third floor."
  3. "Maternity clothes are specially designed for pregnant women."

🔗 Collocations phổ biến: maternity leave; maternity ward; maternity care; maternity clothes

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách