Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

godfather

godfather (cha đỡ đầu) — Người đàn ông đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của ...

Bài 3824/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
godfather
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3824
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3824
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đứa trẻ suốt đời.

📖 Định nghĩa (English): A man who sponsors a child at baptism and takes a special interest in the child's welfare throughout life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle is the godfather of my son."
    Dịch: Chú của tôi là cha đỡ đầu của con trai tôi..
  2. "He was chosen as godfather by his closest friend."
  3. "The famous businessman became his godfather last year."

🔗 Collocations phổ biến: chosen as godfather · become a godfather · act as godfather · fairy godfather

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách