Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

godmother

godmother (mẹ đỡ đầu) — Người phụ nữ đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đ...

Bài 3825/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
godmother
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3825
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3825
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đứa trẻ suốt đời.

📖 Định nghĩa (English): A woman who sponsors a child at baptism and takes a special interest in the child's welfare throughout life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My aunt is the godmother of my daughter."
    Dịch: Cô của tôi là mẹ đỡ đầu của con gái tôi..
  2. "She asked her best friend to be the baby's godmother."
  3. "The fairy godmother appears at the end of the story."

🔗 Collocations phổ biến: chosen as godmother · become a godmother · fairy godmother · act as godmother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách