Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3825
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đứa trẻ suốt đời.
📖 Định nghĩa (English): A woman who sponsors a child at baptism and takes a special interest in the child's welfare throughout life.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My aunt is the godmother of my daughter."
Dịch: Cô của tôi là mẹ đỡ đầu của con gái tôi.. - ② "She asked her best friend to be the baby's godmother."
- ③ "The fairy godmother appears at the end of the story."
🔗 Collocations phổ biến: chosen as godmother · become a godmother · fairy godmother · act as godmother
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun