Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

uncle

uncle (chú, bác trai, cậu) — Anh hoặc em trai của bố hoặc mẹ, hoặc chồng của cô hoặc dì.

Bài 3823/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
uncle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3823
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3823
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh hoặc em trai của bố hoặc mẹ, hoặc chồng của cô hoặc dì.

📖 Định nghĩa (English): The brother of one's father or mother, or the husband of one's aunt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle taught me how to ride a bike."
    Dịch: Bác của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp..
  2. "Uncle Tom is coming to visit us next week."
  3. "She stayed at her uncle's house during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: uncle's house · maternal uncle · elderly uncle · favorite uncle

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách