Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

surname

surname (họ (tên họ)) — Tên họ được thừa kế chung cho các thành viên trong gia đình, thường đặt sau tên đệm.

Bài 3826/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
surname
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3826
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3826
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên họ được thừa kế chung cho các thành viên trong gia đình, thường đặt sau tên đệm.

📖 Định nghĩa (English): A hereditary family name shared by members of a family, usually placed after the given name.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her surname is Nguyen."
    Dịch: Họ của cô ấy là Nguyễn..
  2. "Many women keep their maiden surname after marriage."
  3. "What is your surname, please?"

🔗 Collocations phổ biến: change your surname · common surname · double-barrelled surname · full surname

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách