Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3803
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai mà một người bảo trợ trong lễ rửa tội, hứa giúp đỡ trong việc hướng dẫn tôn giáo và đạo đức.
📖 Định nghĩa (English): A boy or man for whom a person acts as a sponsor at baptism, promising to support his religious and moral upbringing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My uncle is the godfather of my brother's son, his godson."
Dịch: Chú tôi là cha đỡ đầu của con trai anh trai tôi, là con đỡ đầu của chú.. - ② "I bought a special birthday gift for my godson."
- ③ "The godson visits his godparents every Christmas."
🔗 Collocations phổ biến: act as godfather/godmother to · name someone as godson · be one's godson
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun