Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3804
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh hoặc chị em chỉ chung một bên cha hoặc mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha.
📖 Định nghĩa (English): A brother or sister related through only one parent, sharing either the same father or the same mother.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a half-sibling from her father's second marriage."
Dịch: Cô ấy có một người anh/chị em cùng cha khác m từ cuộc hôn nhân thứ hai của bố.. - ② "My half-sibling and I look different because we have different mothers."
- ③ "They grew up together as half-siblings in the same household."
🔗 Collocations phổ biến: half-sibling relationship · meet one's half-sibling · half-sibling reunion
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun