Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

half-sibling

half-sibling (anh/chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) — Anh hoặc chị em chỉ chung một bên cha hoặc mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha.

Bài 3804/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
half-sibling
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3804
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3804
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh hoặc chị em chỉ chung một bên cha hoặc mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha.

📖 Định nghĩa (English): A brother or sister related through only one parent, sharing either the same father or the same mother.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a half-sibling from her father's second marriage."
    Dịch: Cô ấy có một người anh/chị em cùng cha khác m từ cuộc hôn nhân thứ hai của bố..
  2. "My half-sibling and I look different because we have different mothers."
  3. "They grew up together as half-siblings in the same household."

🔗 Collocations phổ biến: half-sibling relationship · meet one's half-sibling · half-sibling reunion

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách