hydrate

hydrate (bù nước, cung cấp nước) — Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc da để giữ cho khỏe mạnh.

Bài 1777/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hydrate
Ngày đăng: — — Bài 1858
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1858
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc da để giữ cho khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To supply the body or skin with water or fluid so it stays healthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should hydrate well during heavy exercise."
    Dịch: Bạn nên bù nước đầy đủ trong khi tập thể dục nặng..
  2. "Drink water to hydrate your skin in hot weather."
  3. "The athletes hydrate before the big match."

🔗 Collocations phổ biến: stay hydrated · hydrate your body · hydrate your skin · drink to hydrate · properly hydrated

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách