Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1858
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc da để giữ cho khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English): To supply the body or skin with water or fluid so it stays healthy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You should hydrate well during heavy exercise."
Dịch: Bạn nên bù nước đầy đủ trong khi tập thể dục nặng.. - ② "Drink water to hydrate your skin in hot weather."
- ③ "The athletes hydrate before the big match."
🔗 Collocations phổ biến: stay hydrated · hydrate your body · hydrate your skin · drink to hydrate · properly hydrated
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb