Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lesson plan

lesson plan (giáo án) — Kế hoạch chi tiết do giáo viên chuẩn bị, mô tả nội dung sẽ dạy, cách dạy và trình tự các hoạt độn...

Bài 3383/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lesson plan
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3383
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3383
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết do giáo viên chuẩn bị, mô tả nội dung sẽ dạy, cách dạy và trình tự các hoạt động trong buổi học.

📖 Định nghĩa (English): A detailed plan prepared by a teacher that describes what will be taught, how, and in what order during a class.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher prepared a lesson plan for Monday."
    Dịch: Giáo viên đã chuẩn bị giáo án cho thứ Hai..
  2. "A good lesson plan includes learning objectives and activities."
  3. "She follows the lesson plan carefully during class."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a lesson plan · detailed lesson plan · lesson plan template · follow a lesson plan · lesson plan format

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách