Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

jaywalk

jaywalk (băng qua đường không đúng quy định) — Băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc không an toàn, không đi qua vạch sang đường hoặc đi ngư...

Bài 3950/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jaywalk
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3950
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3950
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc không an toàn, không đi qua vạch sang đường hoặc đi ngược đèn tín hiệu.

📖 Định nghĩa (English): To cross a street illegally or unsafely, not at a crosswalk or against the traffic light.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't jaywalk; it's dangerous and illegal."
    Dịch: Đừng băng qua đường không đúng quy định; việc đó nguy hiểm và bất hợp pháp..
  2. "He was fined for jaywalking across the highway."
  3. "Many accidents happen because people jaywalk."

🔗 Collocations phổ biến: jaywalk across · caught jaywalking · jaywalking is dangerous · jaywalk in traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách