graduate

graduate (tốt nghiệp; người tốt nghiệp) — Hoàn thành thành công một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp; cũng dùng để chỉ người đã hoàn thành ...

Bài 247/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
graduate
Ngày đăng: — — Bài 247
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
247
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành thành công một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp; cũng dùng để chỉ người đã hoàn thành khóa học đó.

📖 Định nghĩa (English): To successfully complete a course of study and receive a diploma or degree; also a person who has finished such a course.

💡 Ví dụ: "She graduated from university with honors last year."
Dịch: Cô ấy đã tốt nghiệp đại học loại giỏi vào năm ngoái..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách