---
title: "literacy"
excerpt: "literacy (khả năng đọc viết; trình độ học vấn) — Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "248"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/literacy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/literacy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# literacy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 248

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/literacy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/literacy/example.mp3

## literacy /ˈlɪt.ər.ə.si/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to read and write; also knowledge or competence in a particular subject or area.

**💡 Ví dụ:** "The program aims to improve literacy among children in rural areas."
 *Dịch: Chương trình nhằm nâng cao khả năng đọc viết cho trẻ em ở vùng nông thôn..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/literacy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/literacy/
