literacy

literacy (khả năng đọc viết; trình độ học vấn) — Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.

Bài 248/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
literacy
Ngày đăng: — — Bài 248
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
248
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The ability to read and write; also knowledge or competence in a particular subject or area.

💡 Ví dụ: "The program aims to improve literacy among children in rural areas."
Dịch: Chương trình nhằm nâng cao khả năng đọc viết cho trẻ em ở vùng nông thôn..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách