---
title: "tuition"
excerpt: "tuition (học phí) — Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "246"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tuition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tuition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tuition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 246

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tuition/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tuition/example.mp3

## tuition /tuˈɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc trường tư thục.

**📖 Định nghĩa (English):** A fee charged for instruction or teaching, especially at a college, university, or private school.

**💡 Ví dụ:** "Many students struggle to pay their university tuition on time."
 *Dịch: Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc thanh toán học phí đại học đúng hạn..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tuition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tuition/
