tuition

tuition (học phí) — Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc t...

Bài 246/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tuition
Ngày đăng: — — Bài 246
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
246
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc trường tư thục.

📖 Định nghĩa (English): A fee charged for instruction or teaching, especially at a college, university, or private school.

💡 Ví dụ: "Many students struggle to pay their university tuition on time."
Dịch: Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc thanh toán học phí đại học đúng hạn..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách