---
title: "grand jury"
excerpt: "grand jury (bồi thẩm đoàn lớn) — Một nhóm công dân được triệu tập để quyết định xem có đủ bằng chứng để buộc tội một người hay không."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4260"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grand-jury/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grand-jury/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# grand jury

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4260

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/grand-jury/pronunciation.mp3

## grand jury /ˈɡrænd ˌdʒʊəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm công dân được triệu tập để quyết định xem có đủ bằng chứng để buộc tội một người hay không.

**📖 Định nghĩa (English):** A group of citizens convened to decide whether there is enough evidence to charge someone with a crime.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The grand jury decided to indict the suspect." *Dịch: Bồi thẩm đoàn lớn đã quyết định truy tố nghi phạm..*
2. **②** "A grand jury heard testimony from three witnesses."
3. **③** "The case was presented to a grand jury last week."

**🔗 Collocations phổ biến:** grand jury indictment; federal grand jury; grand jury proceedings; convene a grand jury; grand jury duty

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grand-jury/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grand-jury/
