Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grand jury

grand jury (bồi thẩm đoàn lớn) — Một nhóm công dân được triệu tập để quyết định xem có đủ bằng chứng để buộc tội một người hay không.

Bài 4260/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grand jury
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4260
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4260
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm công dân được triệu tập để quyết định xem có đủ bằng chứng để buộc tội một người hay không.

📖 Định nghĩa (English): A group of citizens convened to decide whether there is enough evidence to charge someone with a crime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The grand jury decided to indict the suspect."
    Dịch: Bồi thẩm đoàn lớn đã quyết định truy tố nghi phạm..
  2. "A grand jury heard testimony from three witnesses."
  3. "The case was presented to a grand jury last week."

🔗 Collocations phổ biến: grand jury indictment; federal grand jury; grand jury proceedings; convene a grand jury; grand jury duty

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách