Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

victim

victim (nạn nhân) — người bị tổn hại, bị thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một tội phạm, tai nạn hoặc tình huống bất công

Bài 4261/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
victim
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4261
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4261
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người bị tổn hại, bị thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một tội phạm, tai nạn hoặc tình huống bất công

📖 Định nghĩa (English): a person who is harmed, injured, or affected by a crime, accident, or unfair situation

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The victim filed a report with the police."
    Dịch: Nạn nhân đã nộp đơn trình báo với cảnh sát..
  2. "She was a victim of identity theft."
  3. "The court offered support to the victims."

🔗 Collocations phổ biến: crime victim · victim of fraud · victim support · become a victim · victims' rights

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách