---
title: "victim"
excerpt: "victim (nạn nhân) — người bị tổn hại, bị thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một tội phạm, tai nạn hoặc tình huống bất công"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4261"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victim/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victim/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# victim

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4261

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/victim/pronunciation.mp3

## victim /ˈvɪktɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** người bị tổn hại, bị thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một tội phạm, tai nạn hoặc tình huống bất công

**📖 Định nghĩa (English):** a person who is harmed, injured, or affected by a crime, accident, or unfair situation

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The victim filed a report with the police." *Dịch: Nạn nhân đã nộp đơn trình báo với cảnh sát..*
2. **②** "She was a victim of identity theft."
3. **③** "The court offered support to the victims."

**🔗 Collocations phổ biến:** crime victim · victim of fraud · victim support · become a victim · victims' rights

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victim/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/victim/
