---
title: "sheriff"
excerpt: "sheriff (cảnh sát trưởng hạt, quan chức tư pháp địa phương) — Cảnh sát trưởng được bầu có trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh ở một hạt hoặc quận."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4259"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sheriff/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sheriff/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sheriff

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4259

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sheriff/pronunciation.mp3

## sheriff /ˈʃerɪf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảnh sát trưởng được bầu có trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh ở một hạt hoặc quận.

**📖 Định nghĩa (English):** An elected law enforcement officer responsible for maintaining peace and order in a county or district.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The sheriff arrested three suspects at the crime scene." *Dịch: Cảnh sát trưởng đã bắt giữ ba nghi phạm tại hiện trường vụ án..*
2. **②** "Local citizens elected a new sheriff last November."
3. **③** "The sheriff's department investigated the robbery."

**🔗 Collocations phổ biến:** sheriff's department · elect a sheriff · sheriff's office · county sheriff

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sheriff/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sheriff/
