Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sheriff

sheriff (cảnh sát trưởng hạt, quan chức tư pháp địa phương) — Cảnh sát trưởng được bầu có trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh ở một hạt hoặc quận.

Bài 4259/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sheriff
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4259
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4259
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảnh sát trưởng được bầu có trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh ở một hạt hoặc quận.

📖 Định nghĩa (English): An elected law enforcement officer responsible for maintaining peace and order in a county or district.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The sheriff arrested three suspects at the crime scene."
    Dịch: Cảnh sát trưởng đã bắt giữ ba nghi phạm tại hiện trường vụ án..
  2. "Local citizens elected a new sheriff last November."
  3. "The sheriff's department investigated the robbery."

🔗 Collocations phổ biến: sheriff's department · elect a sheriff · sheriff's office · county sheriff

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách