Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3805
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của con trai hoặc con gái của một người.
📖 Định nghĩa (English): A child of one's son or daughter.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her grandchild is five years old."
Dịch: Cháu của bà ấy năm nay lên năm tuổi.. - ② "He loves reading stories to his grandchildren."
- ③ "The grandparents dote on their only grandchild."
🔗 Collocations phổ biến: only grandchild · great-grandchild · adoring grandchild · grandchild of someone
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun