Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grandchild

grandchild (ch[sync] Generated SQL for 48 entries áu (cháu nội hoặc cháu ngoại)) — Con của con trai hoặc con gái của một người.

Bài 3805/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grandchild
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3805
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3805
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của con trai hoặc con gái của một người.

📖 Định nghĩa (English): A child of one's son or daughter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her grandchild is five years old."
    Dịch: Cháu của bà ấy năm nay lên năm tuổi..
  2. "He loves reading stories to his grandchildren."
  3. "The grandparents dote on their only grandchild."

🔗 Collocations phổ biến: only grandchild · great-grandchild · adoring grandchild · grandchild of someone

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách