Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3827
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố của bố hoặc mẹ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The father of one's mother or father.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandfather tells great stories."
Dịch: Ông tôi kể chuyện rất hay.. - ② "I visit my grandfather every Sunday."
- ③ "Their grandfather is 85 years old."
🔗 Collocations phổ biến: maternal grandfather · paternal grandfather · great-grandfather
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun