Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grate

grate (bào, nạo (phô mai, rau củ)) — Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc bột mịn.

Bài 3641/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3641
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3641
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc bột mịn.

📖 Định nghĩa (English): To rub food, such as cheese or vegetables, against a grater to make small pieces or powder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grate some cheese on top of the pasta."
    Dịch: Anh ấy bào hạt nhục đậu khấu tươi vào nước sốt..
  2. "He grated fresh nutmeg into the sauce."
  3. "Please grate the carrots for the salad."

🔗 Collocations phổ biến: grated cheese · freshly grated · grate over · finely grated

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách