Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3641
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc bột mịn.
📖 Định nghĩa (English): To rub food, such as cheese or vegetables, against a grater to make small pieces or powder.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Grate some cheese on top of the pasta."
Dịch: Anh ấy bào hạt nhục đậu khấu tươi vào nước sốt.. - ② "He grated fresh nutmeg into the sauce."
- ③ "Please grate the carrots for the salad."
🔗 Collocations phổ biến: grated cheese · freshly grated · grate over · finely grated
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb