---
title: "grate"
excerpt: "grate (bào, nạo (phô mai, rau củ)) — Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc bột mịn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3641"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# grate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3641

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/grate/pronunciation.mp3

## grate /ɡreɪt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc bột mịn.

**📖 Định nghĩa (English):** To rub food, such as cheese or vegetables, against a grater to make small pieces or powder.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Grate some cheese on top of the pasta." *Dịch: Anh ấy bào hạt nhục đậu khấu tươi vào nước sốt..*
2. **②** "He grated fresh nutmeg into the sauce."
3. **③** "Please grate the carrots for the salad."

**🔗 Collocations phổ biến:** grated cheese · freshly grated · grate over · finely grated

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/grate/
