Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
654
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng hoặc tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
📖 Định nghĩa (English): Hoping or believing that good things will happen in the future.
💡 Ví dụ: "Despite failing the exam, she remained optimistic about her next attempt."
Dịch: Dù thi trượt, cô ấy vẫn lạc quan về lần thi tiếp theo của mình..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective