specialty

specialty (đặc sản / món đặc trưng) — Món ăn hoặc thức uống mà một nhà hàng hoặc vùng miền nổi tiếng, thường đại diện cho truyền thống ...

Bài 929/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
specialty
Ngày đăng: — — Bài 929
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
929
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc thức uống mà một nhà hàng hoặc vùng miền nổi tiếng, thường đại diện cho truyền thống ẩm thực địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A food or dish that a restaurant or region is particularly known for, often representing local culinary tradition.

💡 Ví dụ: "Pho is a well-known specialty of Hanoi and a must-try for foreign tourists."
Dịch: Phở là đặc sản nổi tiếng của Hà Nội và là món nhất định phải thử đối với khách du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách