Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2152
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại xà phòng được thiết kế đặc biệt để rửa tay, thường ở dạng lỏng hoặc dạng bọt.
📖 Định nghĩa (English): A type of soap specifically designed for washing hands, often in liquid or foam form.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always keep hand soap by the sink."
Dịch: Tôi luôn để xà phòng rửa tay cạnh bồn rửa.. - ② "The hand soap in this bathroom smells like lavender."
- ③ "We ran out of hand soap, so I bought more at the store."
🔗 Collocations phổ biến: liquid hand soap · antibacterial hand soap · scented hand soap · foam hand soap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun