hand soap

hand soap (Xà phòng rửa tay) — Một loại xà phòng được thiết kế đặc biệt để rửa tay, thường ở dạng lỏng hoặc dạng bọt.

Bài 2067/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hand soap
Ngày đăng: — — Bài 2152
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2152
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại xà phòng được thiết kế đặc biệt để rửa tay, thường ở dạng lỏng hoặc dạng bọt.

📖 Định nghĩa (English): A type of soap specifically designed for washing hands, often in liquid or foam form.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep hand soap by the sink."
    Dịch: Tôi luôn để xà phòng rửa tay cạnh bồn rửa..
  2. "The hand soap in this bathroom smells like lavender."
  3. "We ran out of hand soap, so I bought more at the store."

🔗 Collocations phổ biến: liquid hand soap · antibacterial hand soap · scented hand soap · foam hand soap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách