Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1675
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi xếp hình đòi hỏi ghép nhiều mảnh nhỏ, thường có hình dạng kỳ lạ, khớp vào nhau để tạo thành bức tranh hoàn chỉnh.
📖 Định nghĩa (English): A tiling puzzle that requires the assembly of numerous small, often oddly shaped, interlocking pieces to form a complete picture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We worked on a jigsaw puzzle all evening."
Dịch: Chúng tôi cùng nhau chơi xếp hình cả buổi tối.. - ② "This 1000-piece jigsaw puzzle took us three days to complete."
- ③ "Children enjoy solving jigsaw puzzles on rainy days."
🔗 Collocations phổ biến: solve a jigsaw puzzle · complete a jigsaw puzzle · 1000-piece jigsaw puzzle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun