jigsaw puzzle

jigsaw puzzle (tranh ghép hình) — Một trò chơi xếp hình đòi hỏi ghép nhiều mảnh nhỏ, thường có hình dạng kỳ lạ, khớp vào nhau để tạ...

Bài 1596/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jigsaw puzzle
Ngày đăng: — — Bài 1675
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1675
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi xếp hình đòi hỏi ghép nhiều mảnh nhỏ, thường có hình dạng kỳ lạ, khớp vào nhau để tạo thành bức tranh hoàn chỉnh.

📖 Định nghĩa (English): A tiling puzzle that requires the assembly of numerous small, often oddly shaped, interlocking pieces to form a complete picture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We worked on a jigsaw puzzle all evening."
    Dịch: Chúng tôi cùng nhau chơi xếp hình cả buổi tối..
  2. "This 1000-piece jigsaw puzzle took us three days to complete."
  3. "Children enjoy solving jigsaw puzzles on rainy days."

🔗 Collocations phổ biến: solve a jigsaw puzzle · complete a jigsaw puzzle · 1000-piece jigsaw puzzle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách