greeting

greeting (lời chào, lời chúc) — Lời nói lịch sự hoặc dấu hiệu chào mừng, sự công nhận khi gặp ai đó.

Bài 363/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
greeting
Ngày đăng: — — Bài 363
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
363
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời nói lịch sự hoặc dấu hiệu chào mừng, sự công nhận khi gặp ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A polite word or sign of welcome or recognition given when meeting someone.

💡 Ví dụ: "She sent me a birthday greeting card."
Dịch: Cô ấy đã gửi cho tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách