Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
364
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị, bằng cách thỏa hiệp về một số điểm nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A discussion aimed at reaching an agreement, especially in business or politics, by compromising on certain points.
💡 Ví dụ: "The negotiation between the two companies lasted for several hours."
Dịch: Cuộc đàm phán giữa hai công ty kéo dài trong vài giờ..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun