lantern

lantern (đèn lồng) — Một chiếc đèn di động có lớp vỏ trong suốt bảo vệ ngọn nến hoặc nguồn sáng, thường được sử dụng t...

Bài 699/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lantern
Ngày đăng: — — Bài 699
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
699
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn di động có lớp vỏ trong suốt bảo vệ ngọn nến hoặc nguồn sáng, thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): A portable lamp with a transparent case protecting a candle or light, commonly used in traditional festivals.

💡 Ví dụ: "Children carry colorful lanterns during the Mid-Autumn Festival."
Dịch: Trẻ em mang đèn lồng đầy màu sắc trong dịp Tết Trung Thu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách