mandate

mandate (sự ủy nhiệm, nhiệm vụ được giao) — Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực hiện một việc gì đó.

Bài 59/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mandate
Ngày đăng: — — Bài 59
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
59
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực hiện một việc gì đó.

📖 Định nghĩa (English): An official order or authorization given by an authority to do something.

💡 Ví dụ: "The new president received a clear mandate from voters to reform the healthcare system."
Dịch: Tổng thống mới nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri để cải cách hệ thống y tế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách